AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bằng" tiếng Trung là 均 (jūn)

“bằng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

均

jūn

Âm Hán Hàn của chữ

균
gyun · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bằng; ngang; bình đẳng; đồng đều

Từng chữ: 均 (quân)

Cách nói khác: 等于 děng yú; 相等 xiāng děng; 仵 wǔ; 借由 jiè yóu;

Có phải bạn tìm “băng”?

冰

bīng

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

冰
ひ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: băng; làm lạnh cái gì đó; (vật thể hoặc chất) cảm thấy lạnh; (người) lạnh lùng

Từng chữ: 冰 (băng)

Cách nói khác: 坚冰 jiān bīng; 卷带 juǎn dài · 권대;

Có phải bạn tìm “bảng”?

一览表 phồn thể 一覽表

yī lǎn biǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

일람표
ilrampyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bảng; lịch trình; danh sách

Từng chữ: 一 (nhất) 覽 (lãm) 表 (biểu)

Cách nói khác: 统计表 tǒng jì biǎo · 통계표;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.