AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

一览表 (一覽表) nghĩa là gì? yī lǎn biǎo

Từ tiếng Trung

一览表

phồn thể 一覽表

yī lǎn biǎo · âm Hán Việt từng chữ: nhất lãm biểu

Nghĩa tiếng Việt

  1. bảng
  2. lịch trình
  3. danh sách

Đọc theo tiếng Hàn

일람표
ilrampyo

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bảng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.