AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

冰 nghĩa là gì? bīng

Từ tiếng Trung

冰

bīng · Hán Việt: băng

Nghĩa tiếng Việt

  1. băng
  2. làm lạnh cái gì đó
  3. (vật thể hoặc chất) cảm thấy lạnh
  4. (người) lạnh lùng
  5. không thân thiện
  6. (lóng) ma túy đá

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

冰
ひ

Từng chữ

Xem “băng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.