"ban phước" tiếng Trung là 呵护 (hē hù)
“ban phước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
呵护
phồn thể 呵護
hē hù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
가호
gaho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ban phước; nâng niu; chăm sóc cẩn thận; bảo tồn
Cách nói khác: 赐福 cì fú · 사복; 庇佑 bì yòu · 비우; 祄 xiè; 庇祐 bì yòu; 开光 kāi guāng · 개광;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.