AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

呵护 (呵護) nghĩa là gì? hē hù

Từ tiếng Trung

呵护

phồn thể 呵護

hē hù · âm Hán Việt từng chữ: ha hộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. ban phước
  2. nâng niu
  3. chăm sóc cẩn thận
  4. bảo tồn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ban phước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.