AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bá chủ" tiếng Trung là 霸 (bà)

“bá chủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

霸

bà

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bá chủ; bạo chúa; chúa tể; lãnh chúa phong kiến

Từng chữ: 霸 (bá)

Cách nói khác: 霸王 bà wáng; 霸主 bà zhǔ;

Có phải bạn tìm “bà chủ”?

老板娘 phồn thể 老闆娘

lǎo bǎn niáng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bà chủ; bà sếp; vợ của sếp

Từng chữ: 老 (lão) 闆 娘 (nương)

Cách nói khác: 女主人 nǚ zhǔ rén;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.