AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"anh bạn" tiếng Trung là 老兄 (lǎo xiōng)

“anh bạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

老兄

lǎo xiōng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

노형
nohyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: anh trai (thường dùng để tự xưng); (cách xưng hô giữa bạn nam) ông bạn; anh bạn

Từng chữ: 老 (lão) 兄 (huynh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.