AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

老兄 nghĩa là gì? lǎo xiōng

Từ tiếng Trung

老兄

lǎo xiōng · âm Hán Việt từng chữ: lão huynh

Nghĩa tiếng Việt

  1. anh trai (thường dùng để tự xưng)
  2. (cách xưng hô giữa bạn nam) ông bạn
  3. anh bạn

Đọc theo tiếng Hàn

노형
nohyeong

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.