AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ăn xin khi thổi tiêu" tiếng Trung là 吹箫 (chuī xiāo)

“ăn xin khi thổi tiêu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

吹箫 phồn thể 吹簫

chuī xiāo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

취소
chwiso · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thổi tiêu 簫|箫[xiao1] (một loại nhạc cụ); ăn xin khi thổi tiêu; so sánh chính trị gia Ngô Tử Hư 伍子胥[Wu3 Zi3 xu1], khoảng năm 520 TCN, người tị nạn khốn cùng ở thành Ngô, 吳市吹簫|吴市吹箫[Wu2 shi4 chui1 xiao1]; biểu diễn đường phố

Từng chữ: 吹 (xuy) 簫 (tiêu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.