AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 簫 (tiêu)

簫

Âm Hán Việt

19 nét · giản thể 箫

Tiếng Trung (pinyin)

xiāo

Tiếng Hàn

소
so

Tiếng Nhật

ショウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): ふえ

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

musical instrument like pan-pipes, bamboo flute

Từ thường gặp có chữ 簫

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.