AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

吹箫 (吹簫) nghĩa là gì? chuī xiāo

Từ tiếng Trung

吹箫

phồn thể 吹簫

chuī xiāo · âm Hán Việt từng chữ: xuy tiêu

Nghĩa tiếng Việt

  1. thổi tiêu 簫|箫[xiao1] (một loại nhạc cụ)
  2. ăn xin khi thổi tiêu
  3. so sánh chính trị gia Ngô Tử Hư 伍子胥[Wu3 Zi3 xu1], khoảng năm 520 TCN, người tị nạn khốn cùng ở thành Ngô, 吳市吹簫|吴市吹箫[Wu2 shi4 chui1 xiao1]
  4. biểu diễn đường phố
  5. nghệ nhân thổi sáo giành được người đẹp, so sánh Ngọc Nhân Thổi Tiêu 玉人吹簫|玉人吹箫[yu4 ren2 chui1 xiao1]
  6. (tiếng lóng) khẩu dâm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.