AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ăn mòn" tiếng Trung là 剥蚀 (bō shí)

“ăn mòn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

剥蚀 phồn thể 剝蝕

bō shí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

박식
baksik · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ăn mòn; làm lộ ra do ăn mòn (địa chất)

Từng chữ: 剝 (bóc) 蝕 (mòn)

Cách nói khác: 锈蚀 xiù shí; 销蚀 xiāo shí · 소식; 消蚀 xiāo shí · 소식; 侵蚀 qīn shí · 침식; 溶蚀 róng shí · 용식;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.