AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ấn độ" tiếng Trung là 印度 (Yìn dù)

“ấn độ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

印度

Yìn dù · Hán Việt: ấn độ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

인도
indo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

印度
インド
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Ấn Độ

Từng chữ: 印 (ấn) 度 (độ)

Có phải bạn tìm “an đồ”?

安图 phồn thể 安圖

ān tú · Hán Việt: an đồ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: huyện An Đồ trong Châu tự trị dân tộc Triều Tiên Diên Biên 延邊朝鮮族自治州|延边朝鲜族自治州[Yan2 bian1 Chao2 xian3 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cát Lâm

Từng chữ: 安 (an) 圖 (đồ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.