AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

高尔机体 (高爾機體) nghĩa là gì? Gāo ěr jī tǐ

Từ tiếng Trung

高尔机体

phồn thể 高爾機體

Gāo ěr jī tǐ · âm Hán Việt từng chữ: cao nhãi cơ thể

Nghĩa tiếng Việt

  1. bộ máy Golgi
  2. cũng viết 高爾基體|高尔基体[Gao1 er3 ji1 ti3]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bộ máy Golgi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.