"bộ máy golgi" tiếng Trung là 高尔基体 (Gāo ěr jī tǐ)
“bộ máy golgi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
高尔基体
phồn thể 高爾基體
Gāo ěr jī tǐ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bộ máy Golgi
Từng chữ: 高 (cao) 爾 (nhãi) 基 (cơ) 體 (thể)
Cách nói khác: 高尔机体 Gāo ěr jī tǐ;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.