AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

驻留 (駐留) nghĩa là gì? zhù liú

Từ tiếng Trung

驻留

phồn thể 駐留

zhù liú · âm Hán Việt từng chữ: trú lưu

Nghĩa tiếng Việt

  1. ở lại
  2. lưu lại
  3. kéo dài
  4. (máy tính) cư trú
  5. chương trình cư trú, v.v.

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

駐留
ちゅうりゅう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “ở lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.