驻留 (駐留) nghĩa là gì? zhù liú
Từ tiếng Trung
驻留
phồn thể 駐留zhù liú · âm Hán Việt từng chữ: trú lưu
Nghĩa tiếng Việt
- ở lại
- lưu lại
- kéo dài
- (máy tính) cư trú
- chương trình cư trú, v.v.
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
駐留
ちゅうりゅう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.