AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ở lại" tiếng Trung là 待 (dāi)

“ở lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

待

dāi

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ở lại

Từng chữ: 待 (đãi)

Cách nói khác: 住宿 zhù sù; 逗留 dòu liú; 寄宿 jì sù · 기숙; 驻留 zhù liú; 勾留 gōu liú;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.