AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

饶沃 (饒沃) nghĩa là gì? ráo wò

Từ tiếng Trung

饶沃

phồn thể 饒沃

ráo wò · âm Hán Việt từng chữ: nhiêu óc

Nghĩa tiếng Việt

  1. màu mỡ
  2. giàu có
  3. dồi dào

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “màu mỡ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.