AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"màu mỡ" tiếng Trung là 肥沃 (féi wò)

“màu mỡ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

肥沃

féi wò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

비옥
biok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

肥沃
ひよく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: màu mỡ

Từng chữ: 肥 (phì) 沃 (óc)

Cách nói khác: 富饶 fù ráo · 부요; 沃 wò · 옥; 肥美 féi měi; 饶沃 ráo wò · 요옥; 肥 féi · 비;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.