AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 沃 (óc)

沃

Âm Hán Việt

7 nét

Tiếng Trung (pinyin)

wò

Tiếng Hàn

옥
ok

Tiếng Nhật

ヨク・オク
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): そそぐ・こえる

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

water, irrigate; fertile, rich

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.