飞镖 (飛鏢) nghĩa là gì? fēi biāo
Từ tiếng Trung
飞镖
phồn thể 飛鏢fēi biāo · âm Hán Việt từng chữ: phi tiu
Nghĩa tiếng Việt
- trò ném phi tiêu
- phi tiêu (vũ khí có hình đầu giáo)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “trò ném phi tiêu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.