AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 鏢 (tiu)

鏢

Âm Hán Việt

19 nét · giản thể 镖

Tiếng Trung (pinyin)

biāo

Tiếng Hàn

표
pyo

Tiếng Nhật

ヒョウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): こじり

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

dart, spear, harpoon; escort

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.