飞针走线 (飛針走線) nghĩa là gì? fēi zhēn zǒu xiàn
Từ tiếng Trung
飞针走线
phồn thể 飛針走線fēi zhēn zǒu xiàn · âm Hán Việt từng chữ: phi châm tẩu tuyến
Nghĩa tiếng Việt
- kim bay chỉ chạy (thành ngữ)
- may vá khéo léo
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.