AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

顶端 (頂端) nghĩa là gì? dǐng duān

Từ tiếng Trung

顶端

phồn thể 頂端

dǐng duān · âm Hán Việt từng chữ: đính đoan

Nghĩa tiếng Việt

  1. đỉnh
  2. chóp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đỉnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.