AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đỉnh" tiếng Trung là 顶 (dǐng), tiếng Nhật 頂

“đỉnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

顶 phồn thể 頂

dǐng

Âm Hán Hàn của chữ

정
jeong · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

頂
いただき · từ thông dụng

Nghĩa: đỉnh; mỏm đầu; trên cùng; mái

Từng chữ: 頂 (đính)

Cách nói khác: 高峰 gāo fēng · 고봉; 顶端 dǐng duān · 정단; 绝顶 jué dǐng · 절정; 顶峰 dǐng fēng · 정봉; 顶点 dǐng diǎn · 정점;

Có phải bạn tìm “đình”?

亭

tíng

Âm Hán Hàn của chữ

정
jeong · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

亭
てい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đình; quầy; rạp; dựng đứng

Từng chữ: 亭 (đình)

Cách nói khác: 榭 xiè;

Có phải bạn tìm “đinh”?

钉子 phồn thể 釘子

dīng zi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

정자
jeongja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đinh; vấn đề trở ngại; người phá hoại

Từng chữ: 釘 (đinh) 子 (tí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.