AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

雀儿喜 (雀兒喜) nghĩa là gì? Què ér xǐ

Từ tiếng Trung

雀儿喜

phồn thể 雀兒喜

Què ér xǐ · âm Hán Việt từng chữ: tước nhi hỉ

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chelsea

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Chelsea” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.