AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chelsea" tiếng Trung là 切尔西 (Qiè ěr xī)

“chelsea” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

切尔西 phồn thể 切爾西

Qiè ěr xī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

절이서
jeoliseo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Chelsea

Từng chữ: 切 (thiết) 爾 (nhãi) 西 (tây)

Cách nói khác: 雀儿喜 Què ér xǐ · 작아희;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.