闭门造车 (閉門造車) nghĩa là gì? bì mén zào chē
Từ tiếng Trung
闭门造车
phồn thể 閉門造車bì mén zào chē · âm Hán Việt từng chữ: bế môn tạo xa
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: tự nhốt mình và đóng xe (thành ngữ)
- nghĩa bóng: làm dự án một cách cô lập, không quan tâm đến thực tế bên ngoài
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.