AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

锲而不舍 (鍥而不捨) nghĩa là gì? qiè ér bù shě

Từ tiếng Trung

锲而不舍

phồn thể 鍥而不捨

qiè ér bù shě · âm Hán Việt từng chữ: khiết nhi không xả

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm việc không bỏ cuộc (thành ngữ)
  2. mài giũa không ngừng
  3. kiên trì
  4. nỗ lực không mệt mỏi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.