锲而不舍 (鍥而不捨) nghĩa là gì? qiè ér bù shě
Từ tiếng Trung
锲而不舍
phồn thể 鍥而不捨qiè ér bù shě · âm Hán Việt từng chữ: khiết nhi không xả
Nghĩa tiếng Việt
- làm việc không bỏ cuộc (thành ngữ)
- mài giũa không ngừng
- kiên trì
- nỗ lực không mệt mỏi
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.