AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 鍥 (khiết)

鍥

Âm Hán Việt

17 nét · giản thể 锲

Tiếng Trung (pinyin)

qiè

Tiếng Hàn

결
gyeol

Tiếng Nhật

ケツ・ケチ・ケイ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): かま・きざむ

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

sickle; cut, carve, engrave

Từ thường gặp có chữ 鍥

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.