AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

销蚀 (銷蝕) nghĩa là gì? xiāo shí

Từ tiếng Trung

销蚀

phồn thể 銷蝕

xiāo shí · âm Hán Việt từng chữ: tiu mòn

Nghĩa tiếng Việt

  1. ăn mòn
  2. xói mòn
  3. mòn đi (nghĩa đen và bóng)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ăn mòn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.