AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

铆足劲儿 (鉚足勁兒) nghĩa là gì? mǎo zú jìn r

Từ tiếng Trung

铆足劲儿

phồn thể 鉚足勁兒

mǎo zú jìn r · âm Hán Việt từng chữ: ? túc cứng nhi

Nghĩa tiếng Việt

  1. gắng hết sức lực

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gắng hết sức lực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.