AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

量力而为 (量力而為) nghĩa là gì? liàng lì ér wéi

Từ tiếng Trung

量力而为

phồn thể 量力而為

liàng lì ér wéi · âm Hán Việt từng chữ: lượng lực nhi vi

Nghĩa tiếng Việt

  1. đánh giá năng lực và hành động phù hợp
  2. hành động theo khả năng
  3. liệu cơm gắp mắm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.