AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

重症监护 (重症監護) nghĩa là gì? zhòng zhèng jiān hù

Từ tiếng Trung

重症监护

phồn thể 重症監護

zhòng zhèng jiān hù · âm Hán Việt từng chữ: trọng chứng giám hộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. chăm sóc đặc biệt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chăm sóc đặc biệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.