"chăm sóc đặc biệt" tiếng Trung là 特护 (tè hù)
“chăm sóc đặc biệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
特护
phồn thể 特護
tè hù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
특호
teukho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chăm sóc đặc biệt; chăm sóc tích cực
Cách nói khác: 特别护理 tè bié hù lǐ; 特殊护理 tè shū hù lǐ; 重病特护 zhòng bìng tè hù · 중병특호; 重症监护 zhòng zhèng jiān hù;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.