AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

迳自 (逕自) nghĩa là gì? jìng zì

Từ tiếng Trung

迳自

phồn thể 逕自

jìng zì · âm Hán Việt từng chữ: kính tự

Nghĩa tiếng Việt

  1. một mình
  2. không tham khảo ý kiến người khác

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “một mình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.