"một mình" tiếng Trung là 独 (dú), tiếng Nhật 独
“một mình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
独
phồn thể 獨
dú
Âm Hán Hàn của chữ
독
dok · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
独
どく · từ thông dụng
Nghĩa: một mình; độc lập; đơn lẻ; duy nhất
Từng chữ: 獨 (độc)
Cách nói khác: 单独 dān dú · 단독; 独自 dú zì · 독자; 孤身 gū shēn · 고신; 只身 zhī shēn · 지신; 独力 dú lì · 독력;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.