AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

连缀 (連綴) nghĩa là gì? lián zhuì

Từ tiếng Trung

连缀

phồn thể 連綴

lián zhuì · âm Hán Việt từng chữ: liên xuyết

Nghĩa tiếng Việt

  1. ghép lại
  2. liên kết
  3. liên tiếp
  4. một cụm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ghép lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.