"ghép lại" tiếng Trung là 拼接 (pīn jiē)
“ghép lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
pīn jiē
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ghép lại; nối
Cách nói khác: 拼合 pīn hé; 连缀 lián zhuì; 拼拢 pīn lǒng; 拼起来 pīn qi lai; 拼 pīn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.