AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 綴 (xuyết)

綴

Âm Hán Việt

14 nét · giản thể 缀

Tiếng Trung (pinyin)

zhuì

Tiếng Hàn

철
cheol

Tiếng Nhật

テイ・テツ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): つずる・とじる・つずり

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

patch together, link, connect

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.