迎面而来 (迎面而來) nghĩa là gì? yíng miàn ér lái
Từ tiếng Trung
迎面而来
phồn thể 迎面而來yíng miàn ér lái · âm Hán Việt từng chữ: nghênh diện nhi lai
Nghĩa tiếng Việt
- trực tiếp
- đối đầu (va chạm)
- thổi vào mặt (gió)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “trực tiếp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.