AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

迎面而来 (迎面而來) nghĩa là gì? yíng miàn ér lái

Từ tiếng Trung

迎面而来

phồn thể 迎面而來

yíng miàn ér lái · âm Hán Việt từng chữ: nghênh diện nhi lai

Nghĩa tiếng Việt

  1. trực tiếp
  2. đối đầu (va chạm)
  3. thổi vào mặt (gió)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trực tiếp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.