AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trực tiếp" tiếng Trung là 直接 (zhí jiē), tiếng Nhật 直接

“trực tiếp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

直接

zhí jiē · Hán Việt: trực tiếp

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

직접
jikjeop · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

直接
ちょくせつ · từ thông dụng

Nghĩa: trực tiếp (đối lập: gián tiếp 間接|间接[jian4 jie1]); ngay lập tức; thẳng thắn

Từng chữ: 直 (trực) 接 (tiếp)

Cách nói khác: 径直 jìng zhí · 경직; 切身 qiè shēn · 절신; 第一手 dì yī shǒu · 제일수; 迎头 yíng tóu · 영두; 迎面而来 yíng miàn ér lái;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.