AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

辛亥革命 nghĩa là gì? Xīn hài Gé mìng

Từ tiếng Trung

辛亥革命

Xīn hài Gé mìng · âm Hán Việt từng chữ: tân hợi cách mệnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cách mạng Tân Hợi (1911), kết thúc triều đại Nhà Thanh

Đọc theo tiếng Hàn

신해혁명
sinhaehyeokmyeong

Tiếng Nhật

辛亥革命
しんがいかくめい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.