AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

轰走 (轟走) nghĩa là gì? hōng zǒu

Từ tiếng Trung

轰走

phồn thể 轟走

hōng zǒu · âm Hán Việt từng chữ: huênh tẩu

Nghĩa tiếng Việt

  1. xua đuổi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xua đuổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.