"xua đuổi" tiếng Trung là 驱除 (qū chú)
“xua đuổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
驱除
phồn thể 驅除
qū chú
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
구제
guje · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: xua đuổi; loại bỏ; trục xuất
Cách nói khác: 祛 qū; 赶跑 gǎn pǎo; 驱走 qū zǒu · 구주; 轰走 hōng zǒu · 굉주; 轰赶 hōng gǎn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.