AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

走秀 nghĩa là gì? zǒu xiù

Từ tiếng Trung

走秀

zǒu xiù · âm Hán Việt từng chữ: tẩu tú

Nghĩa tiếng Việt

  1. buổi trình diễn thời trang
  2. diễn trên sàn catwalk (trong buổi trình diễn thời trang)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “buổi trình diễn thời trang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.