"buổi trình diễn thời trang" tiếng Trung là 服装秀 (fú zhuāng xiù)
“buổi trình diễn thời trang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
服装秀
phồn thể 服裝秀
fú zhuāng xiù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
복장수
bokjangsu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: buổi trình diễn thời trang
Từng chữ: 服 (phục) 裝 (trang) 秀 (tú)
Cách nói khác: 走秀 zǒu xiù · 주수;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.