AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

走板 nghĩa là gì? zǒu bǎn

Từ tiếng Trung

走板

zǒu bǎn · âm Hán Việt từng chữ: tẩu ván

Nghĩa tiếng Việt

  1. lệch nhịp
  2. nghe tệ (khi hát)
  3. (ví von) lạc đề
  4. (nhảy cầu) bước về cuối ván nhảy
  5. chạy đà

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lệch nhịp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.