AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

赡养 (贍養) nghĩa là gì? shàn yǎng

Từ tiếng Trung

赡养

phồn thể 贍養

shàn yǎng · âm Hán Việt từng chữ: thiệm dưỡng

Nghĩa tiếng Việt

  1. chu cấp
  2. hỗ trợ chu cấp
  3. duy trì

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chu cấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.