AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

调味肉汁 (調味肉汁) nghĩa là gì? tiáo wèi ròu zhī

Từ tiếng Trung

调味肉汁

phồn thể 調味肉汁

tiáo wèi ròu zhī · âm Hán Việt từng chữ: điều vị nhục chấp

Nghĩa tiếng Việt

  1. nước sốt thịt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nước sốt thịt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.